Tìm hiểu thêm về từ này
President
Tổng thống là người đứng đầu được bầu của một nhà nước cộng hòa. Ở nhiều quốc gia, tổng thống đóng vai trò vừa là nguyên thủ quốc gia vừa là người đứng đầu chính phủ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The President addressed the nation on television.
Tổng thống đã phát biểu trước quốc dân trên truyền hình.
Voters elect the President every four years.
Cử tri bầu Tổng thống bốn năm một lần.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.