Tìm hiểu thêm về từ này
Treaty
Một hiệp ước là một thỏa thuận được kết thúc và phê chuẩn chính thức giữa các quốc gia có chủ quyền. Nó bao gồm các vấn đề như hòa bình, thương mại hoặc liên minh quân sự.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The two nations signed a historic peace treaty.
Hai quốc gia đã ký một hiệp ước hòa bình lịch sử.
The climate treaty aims to reduce global emissions.
Hiệp ước khí hậu nhằm mục đích giảm lượng khí thải toàn cầu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.