Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Amendment

Một sửa đổi là một thay đổi hoặc bổ sung chính thức được thực hiện đối với một luật hoặc hiến pháp. Nó được sử dụng để cập nhật hoặc làm rõ các văn bản pháp lý hiện có.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The constitutional amendment requires a two-thirds vote.

Việc sửa đổi hiến pháp yêu cầu hai phần ba số phiếu bầu.

They proposed an amendment to the labor law.

Họ đã đề xuất một sửa đổi cho luật lao động.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí