Tìm hiểu thêm về từ này
Senator
Một thượng nghị sĩ là thành viên của một thượng viện, thường là viện cao hơn của một cơ quan lập pháp. Họ thường được bầu với nhiệm kỳ dài hơn so với các đại biểu khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The senator introduced a bill on education reform.
Thượng nghị sĩ đã giới thiệu một dự luật về cải cách giáo dục.
Citizens called the senator to express their concerns.
Công dân đã gọi điện cho thượng nghị sĩ để bày tỏ mối quan ngại của họ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.