Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Judge

Một thẩm phán là một quan chức công được bổ nhiệm để giải quyết các vụ án tại tòa án. Họ đảm bảo rằng các thủ tục tố tụng diễn ra công bằng và tuân theo luật pháp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The judge sentenced the defendant to five years.

A federal judge presided over the high-profile trial.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí