Tìm hiểu thêm về từ này
Court
Tòa án là nơi diễn ra các phiên tòa xét xử và phán quyết các tội phạm. Nó được chủ tọa bởi một thẩm phán hoặc một quan tòa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The case will be heard in court next week.
Vụ việc sẽ được đưa ra xét xử tại tòa án vào tuần tới.
They settled their dispute outside of court.
Họ đã giải quyết tranh chấp bên ngoài tòa án.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.