Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Election

Một cuộc bầu cử là một quy trình chính thức mà ở đó mọi người lựa chọn một ứng viên cho một chức vụ chính trị. Nó thường liên quan đến việc bỏ phiếu kín để đảm bảo tính riêng tư.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The general election will take place next November.

Cuộc tổng tuyển cử sẽ diễn ra vào tháng 11 tới.

She won the local election by a landslide.

Bà ấy đã thắng cử tại địa phương với số phiếu áp đảo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí