Tìm hiểu thêm về từ này
Vote
Để bỏ phiếu là thể hiện một lựa chọn chính thức trong cuộc bầu cử hoặc cuộc họp. Điều này có thể được thực hiện bằng cách đánh dấu giấy tờ, giơ tay hoặc sử dụng máy móc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Every citizen has the right to vote.
Mọi công dân đều có quyền bỏ phiếu.
The committee will vote on the proposal tomorrow.
Ủy ban sẽ bỏ phiếu về đề xuất vào ngày mai.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.