Tìm hiểu thêm về từ này
Parliament
Điều này đề cập đến nhóm người được bầu để soạn thảo và sửa đổi luật pháp của một quốc gia. Ở nhiều quốc gia, nó được chia thành hai phần gọi là các viện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The new law was debated in Parliament today.
Luật mới đã được thảo luận tại Quốc hội hôm nay.
Parliament voted to reject the proposed trade agreement.
Quốc hội đã bỏ phiếu bác bỏ hiệp định thương mại được đề xuất.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.