Tìm hiểu thêm về từ này
Duty-free
Cửa hàng sau khu an ninh, bán hàng không tính thuế địa phương.
Ví dụ trong ngữ cảnh
She bought perfume at duty-free.
Cô ấy mua nước hoa ở cửa hàng miễn thuế.
The duty-free shop is past security.
Cửa hàng miễn thuế nằm sau khu kiểm tra an ninh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.