Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Departure

Thời điểm lên đường. Với chuyến bay, đó là giờ cất cánh dự kiến.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The departure time is nine forty.

Giờ khởi hành là chín giờ bốn mươi.

Check the departure board for your gate.

Xem bảng khởi hành để biết cửa của bạn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí