Tìm hiểu thêm về từ này
The runway
Dải đất dài nơi máy bay cất cánh và hạ cánh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The plane is waiting on the runway.
Máy bay đang chờ trên đường băng.
Snow closed the runway this morning.
Tuyết đã đóng đường băng sáng nay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.