Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A boarding pass

Giấy tờ, bản in hoặc điện tử, cho phép bạn lên một chuyến bay cụ thể. Trên đó ghi ghế, cửa và giờ lên máy bay.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Please have your boarding pass ready.

Xin chuẩn bị sẵn thẻ lên máy bay.

I printed my boarding pass at home.

Tôi đã in thẻ lên máy bay ở nhà.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí