Tìm hiểu thêm về từ này
Takeoff
Thời điểm máy bay rời mặt đất và bắt đầu lên cao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Takeoff was smooth and quiet.
Cất cánh êm và yên tĩnh.
Phones must be off before takeoff.
Điện thoại phải tắt trước khi cất cánh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.