Tìm hiểu thêm về từ này
Arrival
Thời điểm tới đích, hoặc khu vực sân bay nơi máy bay hạ cánh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Our arrival is scheduled for noon.
Chúng tôi dự kiến đến nơi vào buổi trưa.
She waited for me in the arrival hall.
Cô ấy đợi tôi ở sảnh đến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.