Tìm hiểu thêm về từ này
Baggage claim
Khu vực bạn lấy lại vali đã ký gửi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Meet me at baggage claim.
Gặp tôi ở khu nhận hành lý.
My suitcase never arrived at baggage claim.
Vali của tôi không bao giờ tới khu nhận hành lý.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.