Tìm hiểu thêm về từ này
Landing
Thời điểm máy bay chạm đất khi kết thúc chuyến bay.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The landing was a little bumpy.
Hạ cánh hơi xóc một chút.
We prepare for landing in ten minutes.
Chúng ta chuẩn bị hạ cánh sau mười phút.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.