Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

The gate

Cửa có đánh số trong nhà ga, nơi hành khách lên máy bay.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Our flight leaves from gate twelve.

Chuyến bay của chúng ta khởi hành từ cửa mười hai.

The gate has changed to B4.

Cửa lên máy bay đã đổi sang B4.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí