Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A connecting flight

Chuyến bay thứ hai của hành trình, lên sau khi hạ cánh từ chuyến đầu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

We have a connecting flight in Rome.

Chúng tôi có chuyến bay nối chuyến ở Roma.

I missed my connecting flight.

Tôi đã lỡ chuyến bay nối chuyến.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí