Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Sapling

Từ này chỉ một cây nhỏ còn non, thường mới được ươm hoặc trồng xuống đất. Cây non thường có thân mềm và cần được bảo vệ trước các tác động mạnh của môi trường.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

We planted a cherry sapling in the backyard.

Chúng tôi đã trồng một cây anh đào non ở sân sau.

The sapling needs a stake for extra support.

Cây non cần một chiếc cọc để hỗ trợ thêm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí