Tìm hiểu thêm về từ này
Wheelbarrow
Đây là loại xe đẩy nhỏ có một bánh xe duy nhất ở phía trước và hai tay cầm ở phía sau. Nó giúp di chuyển các vật liệu nặng như đất, đá hoặc rác vườn một cách dễ dàng hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Fill the wheelbarrow with the dead leaves.
Đổ đầy lá khô vào xe rùa.
He pushed the heavy wheelbarrow across the lawn.
Anh ấy đã đẩy chiếc xe rùa nặng nề băng qua bãi cỏ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.