Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Harvest

Từ này chỉ hoạt động thu gom nông sản khi chúng đã chín hoặc đến kỳ sử dụng. Nó có thể được dùng như một động từ chỉ hành động hoặc danh từ chỉ sản lượng đạt được.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

It is finally time to harvest the pumpkins.

Cuối cùng cũng đến lúc thu hoạch bí ngô.

We had a very large apple harvest last year.

Chúng tôi đã có một vụ thu hoạch táo rất lớn vào năm ngoái.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí