Tìm hiểu thêm về từ này
Lawn
Đây là một khu vực đất được trồng cỏ và được cắt tỉa thường xuyên để giữ cho ngắn và đều. Bãi cỏ thường được dùng làm nơi vui chơi hoặc trang trí cảnh quan.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The children are playing on the green lawn.
Lũ trẻ đang chơi trên bãi cỏ xanh.
I need to mow the lawn this weekend.
Tôi cần cắt cỏ vào cuối tuần này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.