Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Fertilizer

Các chất được thêm vào đất để cung cấp dinh dưỡng giúp cây phát triển mạnh mẽ. Phân bón có thể là dạng hóa học hoặc tự nhiên như phân chuồng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Apply the liquid fertilizer every two weeks.

Bón phân dạng lỏng hai tuần một lần.

The roses need some organic fertilizer this spring.

Những bông hồng cần một ít phân bón hữu cơ vào mùa xuân này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí