Tìm hiểu thêm về từ này
Fertilizer
Các chất được thêm vào đất để cung cấp dinh dưỡng giúp cây phát triển mạnh mẽ. Phân bón có thể là dạng hóa học hoặc tự nhiên như phân chuồng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Apply the liquid fertilizer every two weeks.
Bón phân dạng lỏng hai tuần một lần.
The roses need some organic fertilizer this spring.
Những bông hồng cần một ít phân bón hữu cơ vào mùa xuân này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.