Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Flower

Đây là bộ phận sinh sản của thực vật, thường có màu sắc rực rỡ và mùi thơm. Hoa phát triển từ nụ và sau đó có thể tạo thành quả hoặc hạt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

She picked a fresh flower from the garden.

Cô ấy đã hái một bông hoa tươi từ trong vườn.

The desert flowers bloom after the heavy rain.

Những bông hoa sa mạc nở rộ sau trận mưa lớn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí