Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Watering can

Một vật dụng cầm tay có vòi dùng để tưới nước cho cây một cách thủ công. Nó giúp kiểm soát lượng nước và phân phối nước đều lên mặt đất.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Fill the watering can at the outdoor tap.

Đổ đầy nước vào bình tưới tại vòi nước ngoài trời.

The blue watering can is perfect for indoor plants.

Cái bình tưới màu xanh dương rất hoàn hảo cho cây trồng trong nhà.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí