Tìm hiểu thêm về từ này
Soil
Lớp bề mặt tơi xốp của trái đất nơi thực vật phát triển. Nó cung cấp chất dinh dưỡng và là nơi bám trụ cho rễ cây.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Keep the soil moist for the best growth.
Giữ cho đất ẩm để cây phát triển tốt nhất.
Rich soil is essential for a healthy vegetable patch.
Đất màu mỡ là điều thiết yếu cho một vườn rau khỏe mạnh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.