Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Greenhouse

Một cấu trúc có mái và tường bằng kính hoặc nhựa trong suốt dùng để trồng cây. Nó giúp bảo vệ cây khỏi thời tiết khắc nghiệt và kiểm soát nhiệt độ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The tomatoes are growing quickly inside the greenhouse.

Cà chua đang lớn rất nhanh bên trong nhà kính.

We keep the delicate ferns in the greenhouse.

Chúng tôi giữ những cây dương xỉ mỏng manh trong nhà kính.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí