Tìm hiểu thêm về từ này
Seed
Phần nhỏ của cây dùng để gieo trồng và phát triển thành cây mới. Hạt chứa phôi và nguồn dự trữ thức ăn cho cây con.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Plant each seed two inches deep in the earth.
Gieo mỗi hạt giống sâu hai inch vào trong đất.
Birds love to eat the seeds from the feeder.
Chim rất thích ăn các hạt giống từ máng ăn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.