Tìm hiểu thêm về từ này
Face Mask
Đây là sản phẩm chứa dưỡng chất được đắp lên mặt trong một khoảng thời gian ngắn để cung cấp độ ẩm hoặc đặc trị vấn đề da. Có nhiều loại như mặt nạ đất sét, mặt nạ giấy hoặc mặt nạ ngủ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I love using a clay face mask on Sundays.
Tôi thích đắp mặt nạ đất sét vào các ngày Chủ Nhật.
This cooling face mask reduces redness instantly.
Mặt nạ làm mát này giúp giảm mẩn đỏ ngay lập tức.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.