Tìm hiểu thêm về từ này
Lip Balm
Đây là một loại sáp bôi lên môi để dưỡng ẩm và ngăn ngừa tình trạng môi bị nứt nẻ hoặc khô. Một số loại còn có thêm chỉ số chống nắng hoặc màu sắc nhẹ nhàng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I always keep a lip balm in my purse.
Tôi luôn giữ một thỏi son dưỡng trong túi xách của mình.
Apply lip balm before putting on matte lipstick.
Thoa son dưỡng trước khi tô son lì.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.