Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Lip Balm

Đây là một loại sáp bôi lên môi để dưỡng ẩm và ngăn ngừa tình trạng môi bị nứt nẻ hoặc khô. Một số loại còn có thêm chỉ số chống nắng hoặc màu sắc nhẹ nhàng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

I always keep a lip balm in my purse.

Tôi luôn giữ một thỏi son dưỡng trong túi xách của mình.

Apply lip balm before putting on matte lipstick.

Thoa son dưỡng trước khi tô son lì.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí