Tìm hiểu thêm về từ này
Bronzer
Đây là sản phẩm trang điểm dùng để tạo độ ấm và chiều sâu cho khuôn mặt. Nó thường có tông màu nâu hoặc đồng để mô phỏng làn da rám nắng tự nhiên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Dust a little bronzer across your forehead and cheeks.
Phủ một ít phấn tạo khối đồng lên trán và gò má của bạn.
This matte bronzer is perfect for everyday wear.
Phấn tạo khối dạng lì này rất hoàn hảo để sử dụng hàng ngày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.