Tìm hiểu thêm về từ này
Setting Spray
Đây là một loại dung dịch dạng phun sương được xịt lên mặt sau khi hoàn tất các bước trang điểm. Mục đích của nó là cố định lớp nền và ngăn chặn tình trạng lớp trang điểm bị xuống tông hoặc trôi đi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mist some setting spray to finish your makeup.
Xịt một ít xịt khóa nền để hoàn thiện lớp trang điểm của bạn.
This setting spray keeps my face matte all day.
Lớp xịt khóa nền này giữ cho mặt tôi không bị bóng dầu cả ngày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.