Tìm hiểu thêm về từ này
Highlighter
Đây là một loại mỹ phẩm chứa các hạt phản chiếu ánh sáng giúp làm nổi bật các đường nét. Nó thường được thoa lên gò má, sống mũi và nhân trung để tạo hiệu ứng căng bóng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Put some highlighter on your cheekbones for a glow.
Thoa một ít phấn bắt sáng lên gò má để có vẻ ngoài rạng rỡ.
This gold highlighter looks beautiful in the sun.
Phấn bắt sáng tông vàng này trông rất đẹp dưới ánh nắng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.