Tìm hiểu thêm về từ này
Nail Polish
Đây là một loại dung dịch được sơn lên móng tay hoặc móng chân để trang trí và bảo vệ lớp móng. Nó có vô số màu sắc và hiệu ứng như bóng, lì hoặc lấp lánh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
She picked a dark blue nail polish for winter.
Cô ấy đã chọn một màu sơn móng tay xanh đậm cho mùa đông.
Wait for the nail polish to dry completely.
Đợi cho sơn móng tay khô hoàn toàn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.