Tìm hiểu thêm về từ này
Serum
Đây là sản phẩm dưỡng da dạng lỏng hoặc gel có chứa các thành phần chuyên sâu để giải quyết các vấn đề cụ thể như lão hóa hoặc mụn. Nó có khả năng thẩm thấu sâu vào các lớp biểu bì của da.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Apply a Vitamin C serum every morning for brightness.
Thoa tinh chất Vitamin C mỗi sáng để làm sáng da.
This hydrating serum contains a lot of hyaluronic acid.
Tinh chất cấp ẩm này chứa rất nhiều axit hyaluronic.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.