Tìm hiểu thêm về từ này
Concealer
Sản phẩm này được thiết kế để che đi các quầng thâm, mụn, vết thâm hoặc các khuyết điểm nhỏ khác trên khuôn mặt. Nó giúp bề mặt da trông mịn màng và không tì vết.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Use a little concealer to hide those dark circles.
Dùng một ít kem che khuyết điểm để giấu đi những quầng thâm đó.
This concealer blends perfectly into my natural skin.
Loại kem che khuyết điểm này tệp hoàn toàn vào màu da tự nhiên của tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.