Tìm hiểu thêm về từ này
Eyeshadow
Phấn mắt là mỹ phẩm dùng để tô điểm lên vùng mí mắt và dưới lông mày nhằm giúp đôi mắt trông sâu và cuốn hút hơn. Sản phẩm có nhiều kết cấu từ dạng bột, dạng kem đến dạng lỏng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
She chose a neutral eyeshadow for the interview.
Cô ấy đã chọn một màu phấn mắt trung tính cho buổi phỏng vấn.
Blend the eyeshadow carefully for a smooth look.
Tán phấn mắt thật kỹ để có một vẻ ngoài tự nhiên mượt mà.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.