Tìm hiểu thêm về từ này
Perfume
Đây là hỗn hợp các tinh dầu thơm hoặc các hợp chất tạo mùi được hòa tan trong cồn. Nó được xịt lên cơ thể để tạo ra một mùi hương dễ chịu kéo dài.
Ví dụ trong ngữ cảnh
That perfume has a very strong floral scent.
Loại nước hoa đó có mùi hương hoa cỏ rất nồng.
He bought an expensive bottle of French perfume.
Anh ấy đã mua một chai nước hoa Pháp đắt tiền.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.