🌱
Vườn & Cây cối
A2 · Trình độ trung cấp
20 thẻ
Học từ vựng tiếng Anh thiết yếu về làm vườn và cây cối — từ đất, hạt giống, rễ cây đến các dụng cụ như bình tưới và kéo tỉa cành.
🌸
Flower Bông hoa
🌱 Soil Đất trồng
🌰 Seed Hạt giống
🚿 Watering can Bình tưới cây
🧹 Shovel Cái xẻng
🥕 Roots Rễ cây
🍃 Leaf Lá cây
🌿 Weed Cỏ dại
🏘️ Greenhouse Nhà kính
💩 Fertilizer Phân bón
✂️ Pruning shears Kéo tỉa cành
🎋 Stem Thân cây
🧺 Harvest Thu hoạch
🛒 Wheelbarrow Xe rùa
🌱 Bud Nụ hoa
🍂 Mulch Lớp phủ hữu cơ
🐛 Pest Sâu bệnh
🏡 Lawn Bãi cỏ
🐝 Pollen Phấn hoa
🌳 Sapling Cây non
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.