Tìm hiểu thêm về từ này
Налаштування
Các cấu hình hoặc tùy chọn trong một phần mềm hoặc thiết bị.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Де знаходяться налаштування конфіденційності?
Mở menu cài đặt để điều chỉnh độ sáng.
Зміни ці налаштування в головному меню.
Tôi cần đặt lại cài đặt mạng của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.