Tìm hiểu thêm về từ này
Папка
Một thư mục được sử dụng để tổ chức các tệp tin trên máy tính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Створи нову папку для фотографій.
Tôi không thể tìm thấy thư mục trên màn hình desktop của mình.
У цій папці лежать усі мої документи.
Sắp xếp tài liệu của bạn vào các thư mục khác nhau.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.