Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Збереження

Hành động lưu trữ dữ liệu trên một phương tiện lưu trữ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Не забудь натиснути кнопку збереження.

Chờ cho đến khi quá trình lưu hoàn tất.

Автоматичне збереження працює кожні п'ять хвилин.

Lưu tệp lên đám mây an toàn hơn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí