Tìm hiểu thêm về từ này
Обліковий Запис
Một hồ sơ được tạo cho một người dùng trên máy tính hoặc trang web.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ви повинні увійти у свій обліковий запис, щоб побачити замовлення.
Tôi cần đóng tài khoản cũ của mình.
Я забув пошту, до якої прив'язаний мій обліковий запис.
Tài khoản của bạn đã bị khóa vì lý do bảo mật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.