Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Обліковий Запис

Một hồ sơ được tạo cho một người dùng trên máy tính hoặc trang web.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ви повинні увійти у свій обліковий запис, щоб побачити замовлення.

Tôi cần đóng tài khoản cũ của mình.

Я забув пошту, до якої прив'язаний мій обліковий запис.

Tài khoản của bạn đã bị khóa vì lý do bảo mật.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí