Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Пароль

Một từ hoặc cụm từ bí mật được sử dụng để truy cập vào một hệ thống máy tính.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ніколи не повідомляйте свій пароль стороннім особам.

Mật khẩu của bạn phải chứa ít nhất tám ký tự.

Мій старий пароль був занадто простим, тому я його змінив.

Tôi đã quên mật khẩu và cần đặt lại nó.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí