Tìm hiểu thêm về từ này
Принтер
Một máy để in văn bản hoặc hình ảnh lên giấy.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Принтер перестав друкувати чорним кольором.
Máy in đã được kết nối với Wi-Fi chưa?
Нам потрібно купити новий принтер для офісу.
Văn phòng cần một máy in màu nhanh hơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.