Tìm hiểu thêm về từ này
Клавіатура
Một bàn phím dùng để nhập dữ liệu vào máy tính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мені потрібна нова клавіатура з підсвічуванням для роботи вночі.
Cô ấy gõ bản báo cáo nhanh chóng trên bàn phím của mình.
На цій клавіатурі стерлися літери від тривалого використання.
Bàn phím không dây rất tiện lợi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.