Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Клавіатура

Một bàn phím dùng để nhập dữ liệu vào máy tính.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мені потрібна нова клавіатура з підсвічуванням для роботи вночі.

Cô ấy gõ bản báo cáo nhanh chóng trên bàn phím của mình.

На цій клавіатурі стерлися літери від тривалого використання.

Bàn phím không dây rất tiện lợi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí