Tìm hiểu thêm về từ này
Завантаження
Quá trình nhận dữ liệu từ một hệ thống từ xa đến một hệ thống cục bộ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Завантаження гри завершиться через п'ять хвилин.
Tải xuống bị gián đoạn do mất điện.
Перевірте папку «Завантаження» на вашому комп'ютері.
Đường dẫn tải xuống cho hướng dẫn sử dụng ở đâu?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.