Tìm hiểu thêm về từ này
Мережа
Một nhóm gồm hai hoặc nhiều hệ thống máy tính được kết nối với nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Локальна мережа в офісі раптово перестала працювати.
Công ty chúng tôi có một mạng nội bộ rất an toàn.
Соціальна мережа дозволяє підтримувати зв'язок із друзями.
Mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.