Tìm hiểu thêm về từ này
Бадьорий
Badoryi nghĩa là đã nghỉ đủ và tỉnh táo; danh từ là badoristi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Після сну я бадьорий і свіжий.
Sau giấc ngủ tôi tỉnh táo và tươi tỉnh.
Він бадьорий навіть зранку.
Anh ấy tỉnh táo ngay cả buổi sáng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.